Social-Emotional Learning and EQ (Cảm xúc xã hội và trí thông minh cảm xúc EQ)
Học sinh phát triển trí tuệ cảm xúc thông qua các hoạt động giao tiếp và làm việc nhóm.
Trọng tâm là xây dựng sự tự tin, khả năng quản lý cảm xúc và tư duy tích cực.
CLIL and Literacy (Năng lực học tập và nghiên cứu theo CLIL)
Học sinh sử dụng tiếng Anh để đọc hiểu các bài nghiên cứu, phân tích dữ liệu và viết báo cáo học thuật.
Rèn luyện khả năng tổng hợp thông tin và áp dụng kiến thức vào thực tế.
Education for SD and Citizenship (Mục tiêu phát triển bền vững và công dân toàn cầu)
Kết hợp giảng dạy CLIL với các nội dung liên quan đến 17 mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc.
Học sinh học cách đưa ra giải pháp cho các vấn đề toàn cầu, từ biến đổi khí hậu đến bình đẳng giới.
Social-Emotional Learning and EQ (Cảm xúc xã hội và trí thông minh cảm xúc EQ)
Học sinh phát triển trí tuệ cảm xúc thông qua các hoạt động giao tiếp và làm việc nhóm.
Trọng tâm là xây dựng sự tự tin, khả năng quản lý cảm xúc và tư duy tích cực.
CLIL and Literacy (Năng lực học tập và nghiên cứu theo CLIL)
Học sinh sử dụng tiếng Anh để đọc hiểu các bài nghiên cứu, phân tích dữ liệu và viết báo cáo học thuật.
Rèn luyện khả năng tổng hợp thông tin và áp dụng kiến thức vào thực tế.
Education for SD and Citizenship (Mục tiêu phát triển bền vững và công dân toàn cầu)
Kết hợp giảng dạy CLIL với các nội dung liên quan đến 17 mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc.
Học sinh học cách đưa ra giải pháp cho các vấn đề toàn cầu, từ biến đổi khí hậu đến bình đẳng giới.
IV. CLIL (Content and Language Integrated Learning)
Phương pháp CLIL mang đến những đặc điểm độc đáo, giúp học sinh không chỉ học mà còn sử dụng tiếng Anh như một công cụ học tập và nghiên cứu(Chương trình Tiếng Anh hệ CAM): Đạt được khung năng lực tiếng theo chuẩn đầu ra Cambridge.
Đặc điểm nổi bật của CLIL
Các nội dung chính trong chương trình CLIL tại SA
Phương pháp CLIL (Content and Language Integrated Learning) được giới thiệu lần đầu tiên bởi các nhà giáo dục tại châu Âu vào những năm 1990. CLIL nhanh chóng trở thành một trong những phương pháp giảng dạy ngôn ngữ hiện đại và hiệu quả nhất, được áp dụng rộng rãi tại hơn 30 quốc gia trên thế giới.
CLIL ra đời từ nhu cầu tích hợp việc học ngôn ngữ với nội dung môn học học thuật, nhằm giúp học sinh vừa nâng cao khả năng sử dụng ngoại ngữ, vừa phát triển kiến thức chuyên môn.
Nghiên cứu của giáo sư Do Coyle (Đại học Nottingham, Anh Quốc) đã chứng minh rằng CLIL không chỉ nâng cao năng lực ngôn ngữ mà còn cải thiện khả năng tư duy và hiệu suất học tập tổng thể.
Nguồn gốc của phương pháp CLIL
Học tiếng Anh thông qua nội dung học thuật
CLIL kết hợp giảng dạy tiếng Anh với các môn học như Toán, Khoa học, Lịch sử và Địa lý.
Học sinh sử dụng tiếng Anh để tiếp thu kiến thức, phân tích dữ liệu và thực hiện các hoạt động học thuật, nâng cao cả năng lực ngôn ngữ và tư duy.
Tăng cường khả năng ứng dụng thực tế
Thay vì học tiếng Anh một cách rập khuôn, học sinh học cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tiễn.
Ví dụ: Học sinh có thể nghiên cứu một dự án khoa học hoặc viết một bài luận về biến đổi khí hậu bằng tiếng Anh.
Phát triển tư duy học thuật
CLIL yêu cầu học sinh tư duy logic, phân tích vấn đề và giải quyết các câu hỏi phức tạp, từ đó cải thiện khả năng tư duy phản biện.
Tích hợp đa dạng kỹ năng
Học sinh được rèn luyện cả kỹ năng ngôn ngữ (đọc, viết, nghe, nói) và kỹ năng học thuật (nghiên cứu, thuyết trình, làm việc nhóm).
Social-Emotional Learning and EQ (Cảm xúc xã hội và trí thông minh cảm xúc EQ)
Học sinh phát triển trí tuệ cảm xúc thông qua các hoạt động giao tiếp và làm việc nhóm.
Trọng tâm là xây dựng sự tự tin, khả năng quản lý cảm xúc và tư duy tích cực.
CLIL and Literacy (Năng lực học tập và nghiên cứu theo CLIL)
Học sinh sử dụng tiếng Anh để đọc hiểu các bài nghiên cứu, phân tích dữ liệu và viết báo cáo học thuật.
Rèn luyện khả năng tổng hợp thông tin và áp dụng kiến thức vào thực tế.
Education for SD and Citizenship (Mục tiêu phát triển bền vững và công dân toàn cầu)
Kết hợp giảng dạy CLIL với các nội dung liên quan đến 17 mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc.
Học sinh học cách đưa ra giải pháp cho các vấn đề toàn cầu, từ biến đổi khí hậu đến bình đẳng giới.
CLIL tại hệ thống Anh ngữ SA
Phương pháp CLIL là cầu nối giúp học sinh sẵn sàng học tập và làm việc trong môi trường toàn cầu, nơi tiếng Anh không chỉ là ngôn ngữ mà còn là công cụ học tập.
Phương pháp CLIL là nền tảng lý tưởng để học sinh phát triển cả năng lực ngôn ngữ và kiến thức học thuật. Tại hệ thống Anh ngữ SA, CLIL không chỉ là một phương pháp giảng dạy mà còn là cánh cửa giúp học sinh tự tin bước ra thế giới, với kiến thức vững vàng và tư duy toàn cầu.
Phát triển độc quyền
CLIL được đội ngũ giáo dục của SA cải tiến để phù hợp với học sinh Việt Nam, đồng thời giữ nguyên tính chuẩn quốc tế.
Ứng dụng thực tiễn
Học sinh tại SA học tiếng Anh thông qua các bài học tích hợp thực tế, từ nghiên cứu khoa học đến giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Hỗ trợ tư duy toàn cầu
Kết hợp CLIL với giáo dục công dân toàn cầu, SA giúp học sinh không chỉ học giỏi mà còn trở thành những công dân có trách nhiệm với xã hội.